fatigue duty

fatigue duty

The soldiers are assigned to kitchen fatigue duty.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Công việc tạp dịch (trong quân đội): "Fatigue duty" chỉ các công việc lao động chân tay không mang tính quân sự binh lính phải làm, như dọn dẹp, đào bới, thoát nước, v.v. Công việc này thường được giao để kỷ luật hoặc dạy cho binh lính một bài học.

dụ sử dụng
  • (Những người lính bị giao làm công việc tạp dịch để dạy cho họ một bài học.)
  • (Họ được phân công làm công việc tạp dịch trong bếp.)
  • (Công việc tạp dịch bao gồm dọn dẹp doanh trại đào hào.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be on fatigue duty": đang làm công việc tạp dịch.
    • He was on fatigue duty for a week as punishment. (Anh ấy đã làm công việc tạp dịch trong một tuần như một hình phạt.)
  • "to assign someone to fatigue duty": phân công ai đó làm công việc tạp dịch.
    • The sergeant assigned the new recruits to fatigue duty. (Trung sĩ đã phân công những tân binh làm công việc tạp dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigue (danh từ, không đếm được): sự mệt mỏi; cũng có thể dùng để chỉ công việc tạp dịch trong quân đội (viết tắt của "fatigue duty").
    • The soldiers were exhausted from the fatigue. (Những người lính kiệt sức công việc tạp dịch.)
  • Kitchen fatigue (danh từ): công việc tạp dịch trong bếp.
    • Kitchen fatigue is one of the most common duties for new soldiers. (Công việc tạp dịch trong bếp một trong những nhiệm vụ phổ biến nhất cho lính mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Menial task: công việc tay chân, hèn mọn.
  • Chore: việc vặt (thường dùng trong đời sống dân sự).
  • Manual labor: lao động chân tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be put on fatigue: bị giao làm công việc tạp dịch.
    • The recruits were put on fatigue for breaking the rules. (Những tân binh bị giao làm công việc tạp dịch vi phạm nội quy.)
  • To be assigned to fatigue: được phân công làm công việc tạp dịch.
    • He was assigned to fatigue after the inspection. (Anh ấy được phân công làm công việc tạp dịch sau cuộc kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "fatigue duty" thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân đội với sắc thái kỷ luật hoặc trừng phạt.